卒業
"卒業"의 의미는 무엇인가요?
tốt nghiệp来年、大学を卒業します。
Năm sau tôi sẽ tốt nghiệp đại học.
"卒業"의 올바른 사용법은?
hoàn thành một chương trình học tập chính thức (cấp tiểu học, trung học, đại học,...) và nhận bằng tốt nghiệp.
彼女は2023年に高校を卒業した。
Cô ấy đã tốt nghiệp trung học năm 2023.
この学校は卒業生に就職支援を行っています。
Trường này hỗ trợ việc làm cho sinh viên tốt nghiệp.
Thường đi kèm với danh từ chỉ cấp bậc học (例: 大学卒業, 高校卒業). Có thể dùng như danh từ (例: 卒業式).
kết thúc giai đoạn quan trọng trong cuộc đời (thường mang nghĩa bóng, ví dụ: rời bỏ mối quan hệ, công việc, thói quen).
彼は恋人との関係を卒業した。
Anh ấy đã kết thúc mối quan hệ với bạn gái.
このゲームを卒業しようと思う。
Tôi nghĩ mình sẽ bỏ game này.
Ý nghĩa bóng thường đi kèm với giới từ と (例: Aとの関係を卒業する).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 卒業 và 修了
卒業: hoàn thành toàn bộ chương trình học và được cấp bằng. 修了: hoàn thành khóa học nhưng không nhất thiết được cấp bằng (ví dụ: khóa học ngắn hạn).
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp cơ bản
1. Nを卒業する: tốt nghiệp từ N (N là trường học). 2. Nとの関係を卒業する: kết thúc mối quan hệ với N. 3. 卒業 + danh từ: ví dụ 卒業式 (lễ tốt nghiệp), 卒業生 (sinh viên tốt nghiệp).
Nguồn gốc từ
Xuất phát từ chữ Hán: 卒 (tốt, hoàn thành) + 業 (nghiệp, công việc/nghề nghiệp). Ban đầu chỉ việc hoàn thành nghĩa vụ quân sự, sau mở rộng sang giáo dục. Hán Việt: tốt nghiệp.
Ghi chú sử dụng
1. Trong giáo dục: luôn đi kèm với danh từ chỉ cấp bậc (例: 大学卒業). 2. Trong ngữ cảnh đời sống: thường dùng với giới từ と (例: 会社を卒業する). 3. Có thể kết hợp với する để tạo động từ (例: 卒業する).