半透明

hantōmei

"半透明"의 의미는 무엇인가요?

bán trong suốt

半透明のガラス越しに外が見える。

Có thể nhìn thấy bên ngoài qua tấm kính bán trong suốt.


"半透明"의 올바른 사용법은?

Công nghệ
chuyên ngành

Vật liệu cho phép một phần ánh sáng đi qua nhưng không nhìn rõ được phía bên kia.

半透明の素材を使って、光の透過性とプライバシーを両立させた。

Sử dụng vật liệu bán trong suốt để kết hợp khả năng xuyên sáng và sự riêng tư.

Thường dùng trong thiết kế nội thất, vật liệu xây dựng, hoặc màng lọc ánh sáng.

chung

Thuộc tính của vật thể có độ trong suốt một phần.

この液体は半透明で、色がついている。

Chất lỏng này có tính bán trong suốt và có màu.

Có thể dùng để mô tả chất lỏng, vật liệu, hoặc hiệu ứng hình ảnh.

Cụm từ kết hợp

半透明ガラスkính bán trong suốt半透明フィルムmàng bán trong suốt半透明な素材vật liệu bán trong suốt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt '半透明' và '半透過性'

'半透明' thường dùng cho vật liệu rắn hoặc lỏng cho phép nhìn thấy mờ mờ phía bên kia. '半透過性' (bán thấu quang tính) thường dùng trong khoa học vật liệu để chỉ khả năng xuyên qua của bức xạ (ánh sáng, tia X).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '半透明'?

Dùng khi vật thể cho phép ánh sáng xuyên qua nhưng không nhìn rõ chi tiết phía sau. Ví dụ: kính mờ, màng nhựa bán trong suốt, hoặc hiệu ứng đồ họa.

Nguồn gốc từ

半 (bán) + 透明 (trong suốt). Từ Hán-Việt: 半透明 (bán thấu minh).

Ghi chú sử dụng

Dùng để mô tả vật thể có độ trong suốt không hoàn toàn. Không nên nhầm lẫn với '透明' (trong suốt hoàn toàn) hay '不透明' (không trong suốt).

Phân tích từ

半
một nửa, một phần
prefix
+
透明
trong suốt
root
Từ Điển Nhật Việt