共に
cùng nhau私たちは共に未来を築きます
Chúng ta sẽ xây dựng tương lai cùng nhau
trang trọngthông thường
Chỉ sự đồng hành, cùng nhau, hoặc sự đồng ý
友達と共に旅を楽しんだ
Tôi đã cùng bạn bè vui vẻ trong chuyến đi
共に努力しよう
Hãy cùng nhau cố gắng
Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự đồng hành hoặc sự đồng ý trong một hành động hoặc mục tiêu chung.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Trong văn học, '共に' thường được sử dụng để mô tả sự đồng hành trong những tình huống sâu sắc hoặc ý nghĩa.
Quy tắc vàng
Không sử dụng với động từ không thể đồng hành
Không nên sử dụng '共に' với các động từ như '死ぬ' (chết) hoặc '生まれる' (sinh ra) vì chúng không thể thực hiện cùng nhau.
Nguồn gốc từ
Từ này bắt nguồn từ chữ Hán '共' (cộng) có nghĩa là 'cùng nhau' hoặc 'chung'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự đồng hành hoặc sự đồng ý trong một hành động hoặc mục tiêu chung. Có thể được sử dụng như một danh từ hoặc một trạng từ.
Phân tích từ
共
cùng
rootに
đến, với
particleTừ Điển Nhật Việt