Looking up...
この情報は公開するつもりですか?
Bạn có ý định công khai thông tin này không?
có ý định công khai, có kế hoạch công khai
新製品の情報は公開するつもりです。
Chúng tôi có kế hoạch công khai thông tin về sản phẩm mới.
この決定は公開するつもりですか?
Bạn có ý định công khai quyết định này không?
Thường dùng để nói về kế hoạch hoặc ý định công khai thông tin, quyết định, hoặc sản phẩm.
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản chính thức. Có thể dùng trong các lĩnh vực như kinh doanh, truyền thông, hoặc chính trị.
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản chính thức để nói về kế hoạch công khai. Có thể dùng trong các lĩnh vực như kinh doanh, truyền thông, hoặc chính trị.