入荷

nyūka

"入荷"의 의미는 무엇인가요?

nhập hàng

新しい商品が入荷しました。

Sản phẩm mới đã nhập hàng.


"入荷"의 올바른 사용법은?

Kinh doanh
trang trọng

Việc hàng hóa được chuyển đến kho hoặc cửa hàng.

今週は新しい在庫が入荷される予定です。

Tuần này dự kiến sẽ có lô hàng mới nhập kho.

入荷が遅れて申し訳ありません。

Xin lỗi vì việc nhập hàng bị chậm trễ.

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, quản lý kho hoặc bán lẻ. Có thể dùng cho hàng hóa vật lý hoặc sản phẩm số (như phần mềm, game).

Cụm từ kết hợp

入荷予定日ngày nhập hàng dự kiến入荷確認xác nhận nhập hàng入荷通知thông báo nhập hàng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

入荷待ちcụm từ
chờ nhập hàng
入荷済みcụm từ
đã nhập hàng

Mẹo hay

Phân biệt 入荷 và 到着

入荷 nhấn mạnh việc hàng hóa được chuyển đến kho hoặc cửa hàng (quá trình logistics), trong khi 到着 chỉ đơn thuần là hàng hóa đã đến nơi (không nhất thiết liên quan đến kho). Ví dụ: '商品が到着した' (sản phẩm đã đến) nhưng không nhất thiết là nhập kho.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 入荷?

Dùng khi nói về việc hàng hóa được chuyển đến kho, cửa hàng hoặc nơi lưu trữ (có thể là vật lý hoặc số). Không dùng cho việc nhận thư từ cá nhân hoặc bưu kiện nhỏ.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: 入 (nhập, vào) + 荷 (hà, hàng hóa). Theo Hán Việt, có thể đọc là 'nhập hà'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh chính thức, thường liên quan đến quản lý kho hoặc giao dịch thương mại. Không dùng cho việc nhận thư từ hoặc bưu kiện cá nhân.

Phân tích từ

入
vào, nhập
root
+
荷
hàng hóa
root
Từ Điển Nhật Việt