入室する

nyūshitsu suruÂm Hán-Việtnhập thất

"入室する"의 의미는 무엇인가요?

vào phòng

会議室に入室する

Vào phòng họp


"入室する"의 올바른 사용법은?

trang trọngthông thường

Vào một phòng hoặc không gian có giới hạn

教室に入室する

Vào lớp học

病室に入室する

Vào phòng bệnh

Thường dùng trong các bối cảnh chính thức như bệnh viện, trường học, hoặc các cuộc họp.

Cụm từ kết hợp

会議室に入室するvào phòng họp病室に入室するvào phòng bệnh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ '入室' (nhập thất) có nghĩa là 'vào phòng', kết hợp với động từ 'する' (làm) để tạo thành động từ phức hợp.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '入室する' thường dùng trong các bối cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp. Trong tiếng Việt, 'vào phòng' là cách dịch phổ biến nhất.

Phân tích từ

入室
vào phòng
root
+
する
làm
suffix
Từ Điển Nhật Việt