保存する

hozon suru

"保存する"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

lưu trữ

このファイルを保存してください。

Hãy lưu tệp này lại.


"保存する"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

lưu trữ dữ liệu, thông tin dưới dạng kỹ thuật số hoặc vật lý để sử dụng sau này

データを保存する

lưu trữ dữ liệu

写真をアルバムに保存する

lưu ảnh vào album

Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, máy tính, hoặc quản lý dữ liệu. Có thể dùng cho cả hành động kỹ thuật số (lưu file) và vật lý (lưu trữ tài liệu).

trang trọng

bảo tồn, giữ gìn (để duy trì trạng thái hiện tại)

歴史的建造物を保存する

bảo tồn tòa nhà lịch sử

Ít phổ biến hơn nghĩa kỹ thuật số, thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa, lịch sử hoặc môi trường.

Cụm từ kết hợp

保存するlưu trữ自動保存tự động lưuデータを保存するlưu dữ liệuファイルを保存するlưu file保存先nơi lưu trữ, thư mục lưu

Cụm từ liên quan

保存形式cụm từ
định dạng lưu trữ
保存容量cụm từ
dung lượng lưu trữ
保存処理cụm từ
xử lý lưu trữ

Mẹo hay

Phân biệt 保存する và 保管する

保存する nhấn mạnh vào hành động lưu trữ dữ liệu để sử dụng sau này (thường dùng trong công nghệ). 保管する nhấn mạnh vào hành động giữ gìn vật phẩm theo cách an toàn, có tổ chức (thường dùng cho đồ vật vật lý). Ví dụ: データを保存する (lưu dữ liệu) vs 書類を保管する (bảo quản tài liệu).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 保存する?

Dùng 保存する khi muốn diễn đạt hành động lưu trữ dữ liệu kỹ thuật số (file, ảnh, video, tài liệu) trên máy tính, điện thoại hoặc hệ thống lưu trữ. Không dùng cho hành động lưu trữ vật lý thông thường (như cất giữ quần áo, sách vở).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 保存 (bảo tồn) + する (suru - làm). 保存 gồm 保 (bảo - giữ gìn, bảo vệ) và 存 (tồn - tồn tại, còn lại). Theo nghĩa gốc Hán, 保存 có nghĩa là 'giữ gìn để tồn tại lâu dài'. Trong tiếng Nhật hiện đại, nghĩa ban đầu vẫn được giữ nhưng mở rộng sang lĩnh vực kỹ thuật số.

Ghi chú sử dụng

1. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng dạng ngắn gọn như '保存して' (hãy lưu) khi nói chuyện. 2. Trong công việc văn phòng hoặc lập trình, thuật ngữ này rất phổ biến. 3. Khi nói về lưu trữ vật lý (như bảo tàng), thường dùng 保存 (ほぞん) thay vì dạng động từ 保存する. 4. Không nhầm lẫn với 保存 (ほぞん) khi dùng như danh từ (sự lưu trữ) hoặc 保存版 (bản lưu trữ đặc biệt).

Phân tích từ

保存
sự lưu trữ, bảo tồn
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt