Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 供給する

供給する

kyoukyuu suru

"供給する"의 의미는 무엇인가요?

cung cấp

この工場は電力を供給する

Nhà máy này cung cấp điện năng


"供給する"의 올바른 사용법은?

◆ Nghĩa thực sự
Không có nghĩa ẩn ẩn, từ này được sử dụng theo nghĩa đen
¶ Nghĩa đen
Cung cấp hoặc đưa ra một nguồn tài nguyên, dịch vụ hoặc sản phẩm cho một mục đích cụ thể
Phân tích nghĩa đen
供cung cấp+給cho, trao+するlàm, thực hiện
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một nguồn tài nguyên hoặc dịch vụ được đưa ra cho một mục đích cụ thể
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp kinh doanh, một quản lý có thể nói 'Chúng tôi cần cung cấp thêm nguồn tài nguyên để đáp ứng nhu cầu của khách hàng'
◉ Lưu ý văn hóa
Từ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực kinh doanh và công nghiệp ở Nhật Bản, đặc biệt là khi nói về việc cung cấp tài nguyên, dịch vụ hoặc sản phẩm
Kinh doanh
trang trọng

Cung cấp hoặc đưa ra một nguồn tài nguyên, dịch vụ hoặc sản phẩm cho một mục đích cụ thể

水道会社は清潔な水を供給する

Công ty nước cung cấp nước sạch

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghiệp và công nghệ

Công nghệ
chuyên ngành

Trong lĩnh vực công nghệ, cung cấp dữ liệu hoặc năng lượng cho một hệ thống

このシステムは電力を供給する

Hệ thống này cung cấp điện năng

Thường được sử dụng trong các hệ thống năng lượng và công nghệ thông tin

Cụm từ kết hợp

電力を供給するcung cấp điện năng水を供給するcung cấp nước資源を供給するcung cấp tài nguyên

Từ đồng nghĩa

提供する供給する供与する

Từ trái nghĩa

消費する使用する

Cụm từ liên quan

供給網cụm từ
mạng lưới cung cấp
供給源cụm từ
nguồn cung cấp

Mẹo hay

Sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghiệp và công nghệ, đặc biệt là khi nói về việc cung cấp tài nguyên, dịch vụ hoặc sản phẩm

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với '提供する'

'供給する' thường được sử dụng khi nói về việc cung cấp tài nguyên, dịch vụ hoặc sản phẩm, trong khi '提供する' có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh rộng hơn

Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ Hán Việt '供給' (cung cấp), trong đó '供' có nghĩa là 'cung cấp' và '給' có nghĩa là 'cho, trao'

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghiệp và công nghệ, đặc biệt là khi nói về việc cung cấp tài nguyên, dịch vụ hoặc sản phẩm

Phân tích từ

供
cung cấp
root
+
給
cho, trao
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.