Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 使用する

使用する

shiyō suruÂm Hán-Việtsử dụng

"使用する"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

sử dụng

この機械は正しく使用する必要があります

Máy này cần được sử dụng đúng cách


"使用する"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

sử dụng, dùng, áp dụng

このソフトウェアは商業目的で使用できます

Phần mềm này có thể được sử dụng cho mục đích thương mại

この薬は医師の指示通りに使用してください

Vui lòng sử dụng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ

Thường dùng với các thiết bị, phần mềm, công cụ hoặc phương pháp

Cụm từ kết hợp

正しく使用するsử dụng đúng cách適切に使用するsử dụng thích hợp継続的に使用するsử dụng liên tục

Từ đồng nghĩa

利用する使う適用する

Từ trái nghĩa

無視する放置する

Nguồn gốc từ

Từ '使用' (shiyō) có gốc Hán-Việt 'sử dụng', từ 'する' (suru) là động từ trợ giúp chỉ hành động

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '使用する' thường dùng với các đối tượng cụ thể như máy móc, phần mềm, phương pháp. Trong tiếng Việt, 'sử dụng' có thể dùng rộng hơn.

Phân tích từ

使用
sử dụng
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.