Looking up...
このレストランのワンタン麺はとても美味しいです。
Mì vằn thắn của nhà hàng này rất ngon.
Món mì Trung Hoa có sợi mì dai, trong đó có chứa những viên vằn thắn (bánh bao nhỏ) hấp hoặc chiên.
夏休みに、友達と一緒にワンタン麺を食べに行きました。
Vào kỳ nghỉ hè, tôi đã đi ăn mì vằn thắn cùng bạn bè.
Thường được phục vụ trong nước dùng gà hoặc xương, đôi khi có thêm hành lá, thịt lợn thái mỏng hoặc tôm.
Mì vằn thắn khác với mì hoành thánh (餛飩麺) ở chỗ viên vằn thắn nhỏ hơn và thường được hấp thay vì chiên. Nước dùng cũng nhạt hơn so với mì ramen.
Từ 'ワンタン' trong 'ワンタン麺' luôn được viết bằng katakana, không phải bằng kanji (雲吞).
ワンタン (wantan) bắt nguồn từ tiếng Quảng Đông '雲吞' (wàhn tān), nghĩa là 'bánh bao hấp'. 麺 (men) nghĩa là 'mì' trong tiếng Nhật. Kết hợp thành 'mì vằn thắn' (mì có chứa bánh bao nhỏ).
Thường được tìm thấy trong các nhà hàng Trung Hoa hoặc quán ăn châu Á tại Nhật Bản. Có thể gọi là 'ワンタンスープ' (wantan sūpu) nếu chỉ đề cập đến nước dùng.