Looking up...
わずかなお金しか残っていない。
Chỉ còn sót lại một ít tiền.
Số lượng hoặc mức độ rất nhỏ, gần như không đáng kể
わずか10分で到着します。
Sẽ đến trong chỉ 10 phút.
わずかな違いしかない。
Chỉ có sự khác biệt rất nhỏ.
Thường dùng để nhấn mạnh sự khan hiếm hoặc mức độ thấp, có thể kết hợp với các danh từ đếm được hoặc không đếm được.
わずか nhấn mạnh sự khan hiếm hoặc mức độ thấp hơn 少し. Ví dụ: わずか100円 (chỉ 100 yên) mang nghĩa ít hơn 少し100円 (một chút 100 yên).
Khi kết hợp với danh từ đếm được, わずか thường đi kèm với số lượng cụ thể (わずか5人, わずか2回).
Từ cổ 'わずか' (わずかな) trong tiếng Nhật cổ, có nguồn gốc từ 'わず' (ít) + hậu tố '-か' (thể hiện mức độ).
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự khan hiếm. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật trừ khi bắt chước phong cách cổ.