Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. AED

AED

eii-ii-dīTừ vay mượn từ English AED
máy khử rung tim

AEDを使って心肺蘇生を行う。

Tiến hành hồi sức tim phổi bằng máy khử rung tim.


Y học
chuyên ngành

Thiết bị y tế tự động sử dụng điện giật để khôi phục nhịp tim bất thường (như rung thất) về nhịp bình thường.

公共施設にはAEDが設置されている。

Các cơ sở công cộng đều được trang bị máy khử rung tim.

AEDの使い方を知っておくと命を救える可能性が高まる。

Nếu biết cách sử dụng máy khử rung tim, khả năng cứu sống sẽ cao hơn.

AED là viết tắt của 'Automated External Defibrillator' (Máy khử rung tim tự động ngoài cơ thể). Thiết bị này được thiết kế để sử dụng bởi người không chuyên, với hướng dẫn bằng giọng nói và hình ảnh.

Cụm từ kết hợp

AEDを設置するlắp đặt máy khử rung timAEDを使用するsử dụng máy khử rung timAEDの使い方cách sử dụng máy khử rung tim

Từ đồng nghĩa

除細動器自動体外式除細動器

Cụm từ liên quan

心肺蘇生cụm từ
hồi sức tim phổi
除細動noun
khử rung tim

Mẹo hay

Cách nhận biết AED trong tình huống khẩn cấp

AED thường có hình chữ nhật màu đỏ hoặc xanh dương, với biểu tượng tim và tia sét. Tại Nhật Bản, chúng thường được đặt trong hộp kính có ghi 'AED' rõ ràng. Nếu nhìn thấy thiết bị này, hãy ngay lập tức mang nó đến nạn nhân.

Quy tắc vàng

Quy trình sử dụng AED

1. Gọi cấp cứu ngay lập tức. 2. Kiểm tra nhịp thở và mạch của nạn nhân. 3. Bật AED, dán miếng điện cực vào ngực nạn nhân theo hướng dẫn. 4. Tuân theo hướng dẫn bằng giọng nói của thiết bị. 5. Không chạm vào nạn nhân khi thiết bị đang phân tích hoặc sạc điện giật.

Nguồn gốc từ

Viết tắt từ tiếng Anh 'Automated External Defibrillator' (Máy khử rung tim tự động ngoài cơ thể). Thuật ngữ này được giới thiệu rộng rãi trong lĩnh vực y tế từ những năm 1990 khi các thiết bị trở nên phổ biến trong cộng đồng.

Ghi chú sử dụng

AED thường được tìm thấy trong các không gian công cộng (sân bay, nhà ga, trung tâm thương mại) do khả năng cứu sống cao trong trường hợp ngừng tim đột ngột. Tại Nhật Bản, luật pháp quy định việc lắp đặt AED trong các cơ sở y tế, trường học, và nơi làm việc. Người sử dụng cần tránh chạm vào nạn nhân khi thiết bị đang hoạt động do nguy cơ điện giật.

Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.