Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. トラブル

トラブル

toraburuTừ vay mượn từ English トラブル

"トラブル"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

sự cố / rắc rối

このソフトウェアにはトラブルが多い。

Phần mềm này gặp nhiều sự cố.


"トラブル"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Sự cố bất ngờ, vấn đề phát sinh ngoài dự kiến, thường gây khó khăn hoặc gián đoạn.

ネットでトラブルが起きた。

Xảy ra sự cố trên mạng.

サーバーにトラブルが発生した。

Máy chủ gặp sự cố.

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, kinh doanh, hoặc đời sống khi đề cập đến vấn đề không mong muốn.

Luật
trang trọng

Rắc rối, xung đột giữa các bên (thường trong quan hệ cá nhân hoặc pháp lý).

二人の間にトラブルがあった。

Hai người xảy ra rắc rối.

労働トラブルを解決する。

Giải quyết xung đột lao động.

Có thể dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

トラブルシューティングkhắc phục sự cốトラブルメーカーkẻ gây rắc rốiトラブルを起こすgây ra rắc rối

Từ đồng nghĩa

問題困難紛争トラブル

Từ trái nghĩa

解決平穏安定

Cụm từ liên quan

トラブルなくcụm từ
một cách suôn sẻ, không rắc rối
トラブルに巻き込まれるcụm từ
bị cuốn vào rắc rối

Mẹo hay

Phân biệt 'トラブル' và '問題'

'トラブル' thường chỉ sự cố bất ngờ, khó khăn ngoài dự kiến (thường tiêu cực), trong khi '問題' (mondai) có thể bao gồm cả vấn đề tích cực hoặc cần giải quyết. Ví dụ: '問題を解決する' (giải quyết vấn đề) có thể mang nghĩa tích cực, nhưng 'トラブルを解決する' luôn ám chỉ khắc phục sự cố.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'トラブル'?

Dùng khi đề cập đến sự cố kỹ thuật, xung đột pháp lý, hoặc rắc rối ngoài ý muốn. Tránh dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi vấn đề có thể giải quyết dễ dàng.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'trouble' (sự rắc rối, phiền toái). Từ này đã được tiếng Nhật sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh kỹ thuật và xã hội từ giữa thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Từ 'トラブル' thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn (công nghệ, kinh doanh) hoặc trang trọng. Trong giao tiếp thân mật, người Nhật có thể dùng từ thuần Nhật như '問題' (mondai) hoặc '困ったこと' (komatta koto) thay thế.

Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.