Looking up...
このソフトウェアにはトラブルが多い。
Phần mềm này gặp nhiều sự cố.
Sự cố bất ngờ, vấn đề phát sinh ngoài dự kiến, thường gây khó khăn hoặc gián đoạn.
ネットでトラブルが起きた。
Xảy ra sự cố trên mạng.
サーバーにトラブルが発生した。
Máy chủ gặp sự cố.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, kinh doanh, hoặc đời sống khi đề cập đến vấn đề không mong muốn.
Rắc rối, xung đột giữa các bên (thường trong quan hệ cá nhân hoặc pháp lý).
二人の間にトラブルがあった。
Hai người xảy ra rắc rối.
労働トラブルを解決する。
Giải quyết xung đột lao động.
Có thể dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội.
'トラブル' thường chỉ sự cố bất ngờ, khó khăn ngoài dự kiến (thường tiêu cực), trong khi '問題' (mondai) có thể bao gồm cả vấn đề tích cực hoặc cần giải quyết. Ví dụ: '問題を解決する' (giải quyết vấn đề) có thể mang nghĩa tích cực, nhưng 'トラブルを解決する' luôn ám chỉ khắc phục sự cố.
Dùng khi đề cập đến sự cố kỹ thuật, xung đột pháp lý, hoặc rắc rối ngoài ý muốn. Tránh dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi vấn đề có thể giải quyết dễ dàng.
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'trouble' (sự rắc rối, phiền toái). Từ này đã được tiếng Nhật sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh kỹ thuật và xã hội từ giữa thế kỷ 20.
Từ 'トラブル' thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn (công nghệ, kinh doanh) hoặc trang trọng. Trong giao tiếp thân mật, người Nhật có thể dùng từ thuần Nhật như '問題' (mondai) hoặc '困ったこと' (komatta koto) thay thế.