トマト

tomatoTừ vay mượn từ English トマト

"トマト"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

cà chua

このトマトは甘くて美味しいです。

Quả cà chua này ngọt và ngon.


"トマト"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

neutral

Quả tròn, màu đỏ hoặc vàng, thường dùng làm rau trong ẩm thực, giàu vitamin C.

サラダにトマトを入れましょう。

Hãy cho cà chua vào salad nhé.

トマトはイタリア料理に欠かせない食材です。

Cà chua là nguyên liệu không thể thiếu trong ẩm thực Ý.

Từ 'トマト' bắt nguồn từ tiếng Anh 'tomato', vốn vay mượn từ tiếng Nahuatl (ngôn ngữ của người Aztec) 'tomatl'.

Cụm từ kết hợp

トマトジュースnước ép cà chuaトマトケチャップtương càトマトソースsốt cà chua

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'トマト' và '西洋茄子'

'西洋茄子' (seiyō nasubi) thường chỉ các giống cà chua có hình dạng dài, ít được sử dụng phổ biến tại Việt Nam. 'トマト' là thuật ngữ chung cho tất cả các loại cà chua tròn, đỏ phổ biến.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'tomato', vốn mượn từ tiếng Nahuatl 'tomatl' (có nghĩa là 'quả sưng'). Được người châu Âu mang đến châu Á vào thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả khẩu ngữ lẫn văn viết, không phân biệt ngữ cảnh trang trọng hay thân mật.

Từ Điển Nhật Việt