Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. そのうちに

そのうちに

sonounchi ni
sớm nhất

そのうちに返事をします

Tôi sẽ trả lời sớm nhất


thông thường

sớm nhất, trong thời gian sớm nhất có thể

そのうちに手伝います

Tôi sẽ giúp đỡ sớm nhất

そのうちに連絡します

Tôi sẽ liên lạc sớm nhất

Thường dùng để hứa hoặc cam kết sẽ làm việc gì đó trong thời gian ngắn nhất có thể

Cụm từ kết hợp

そのうちに返事をしますTôi sẽ trả lời sớm nhấtそのうちに手伝いますTôi sẽ giúp đỡ sớm nhất

Từ đồng nghĩa

すぐに早急に直ちに

Từ trái nghĩa

遅れて後で

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Câu này thường dùng để hứa sẽ làm việc gì đó sớm, thường dùng trong email hoặc tin nhắn.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự cam kết hoặc hứa sẽ làm việc gì đó trong thời gian ngắn nhất có thể. Có thể dùng trong cả văn bản và nói.

Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.