Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. そっと

そっと

sotto
nhẹ nhàng, cẩn thận

そっとドアを閉めた

Anh ấy đóng cửa nhẹ nhàng


thông thường

Một cách nhẹ nhàng, cẩn thận, không gây tiếng ồn hoặc gây ra sự chú ý

そっと赤ちゃんを抱いた

Anh ấy cầm bé nhẹ nhàng

そっと話しかける

Nói chuyện một cách nhẹ nhàng

Thường dùng để mô tả hành động nhẹ nhàng, tránh gây ồn ào hoặc gây chú ý

Cụm từ kết hợp

そっと触るchạm nhẹ nhàngそっと開けるmở nhẹ nhàng

Từ đồng nghĩa

静かに優しく慎重に

Từ trái nghĩa

激しく荒々しく乱暴に

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống nào?

Dùng khi muốn mô tả hành động nhẹ nhàng, như chạm, mở cửa, hoặc nói chuyện một cách cẩn thận.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hành động nhẹ nhàng, tránh gây ồn ào hoặc gây chú ý. Có thể dùng trong các tình huống yêu cầu sự cẩn thận hoặc khi muốn tránh gây chú ý.

Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.