Looking up...
そっとドアを閉めた
Anh ấy đóng cửa nhẹ nhàng
Một cách nhẹ nhàng, cẩn thận, không gây tiếng ồn hoặc gây ra sự chú ý
そっと赤ちゃんを抱いた
Anh ấy cầm bé nhẹ nhàng
そっと話しかける
Nói chuyện một cách nhẹ nhàng
Thường dùng để mô tả hành động nhẹ nhàng, tránh gây ồn ào hoặc gây chú ý
Dùng khi muốn mô tả hành động nhẹ nhàng, như chạm, mở cửa, hoặc nói chuyện một cách cẩn thận.
Thường dùng để mô tả hành động nhẹ nhàng, tránh gây ồn ào hoặc gây chú ý. Có thể dùng trong các tình huống yêu cầu sự cẩn thận hoặc khi muốn tránh gây chú ý.