Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. すごく

すごく

sugoku
rất

このケーキ、すごくおいしい!

Cái bánh này ngon lắm!


thông thường

mức độ cao, rất nhiều (dùng để nhấn mạnh tính chất, mức độ vượt trội của sự vật/sự việc)

彼はすごく優しい人です。

Anh ấy là người rất tốt bụng.

この映画、すごく面白かった!

Bộ phim này hay kinh khủng!

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng. Có thể thay thế bằng các từ nhấn mạnh khác như とても, 非常に (trang trọng hơn), めっちゃ (thô tục, giới trẻ).

Cụm từ kết hợp

すごく嬉しいvui lắmすごく疲れたmệt lắmすごく忙しいbận lắm

Từ đồng nghĩa

とても非常にめっちゃとってもものすごく

Từ trái nghĩa

ちっとも全然まったく

Cụm từ liên quan

すごくないcụm từ
không hẳn, không đến mức

Mẹo hay

Phân biệt すごく và とても

すごく thường nhấn mạnh mức độ mạnh hơn とても, nhưng kém trang trọng hơn. Trong văn nói, すごく thể hiện cảm xúc cá nhân rõ rệt hơn (ví dụ: すごく嬉しい = vui cực kỳ), trong khi とても mang tính khách quan hơn (とても美味しい = rất ngon).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

すごく luôn đứng trước tính từ/động từ mà nó bổ nghĩa: すごく + [tính từ/động từ]. Không bao giờ đứng cuối câu.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ tính từ すごい (sugoi) trong tiếng Nhật, vốn mang nghĩa 'đáng kinh ngạc, tuyệt vời'. Qua thời gian, すごく được rút gọn từ dạng adverb hóa của すごい (すごく = すごい + く) để nhấn mạnh mức độ.

Ghi chú sử dụng

1. Không dùng trong văn viết trang trọng. 2. Có thể kết hợp với tính từ, động từ, hoặc danh từ (trong cấu trúc danh từ + すごく). 3. Trong hội thoại, đôi khi bị rút gọn thành すご ('sugo') trong ngữ cảnh thân mật.

Phân tích từ

すご
gốc của tính từ すごい (sugoi - tuyệt vời, kinh ngạc)
root
+
く
hậu tố biến tính từ thành trạng từ (tương đương '-ly' trong tiếng Anh)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.