Looking up...
じゃね、また明日!
Tạm biệt nhé, mai gặp lại!
Lời tạm biệt thân mật, thường dùng giữa bạn bè hoặc người thân
じゃね、また来週!
Tạm biệt nhé, tuần sau gặp lại!
じゃね、気をつけて!
Tạm biệt nhé, cẩn thận nhé!
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Có thể thay thế bằng じゃねー hoặc じゃーね trong giọng nói.
じゃね là dạng rút gọn phổ biến trong văn nói, trong khi じゃねー mang tính thân mật hơn, thường dùng trong giọng nói. Cả hai đều không trang trọng.
Chỉ dùng trong hoàn cảnh thân mật, không trang trọng. Không dùng khi nói chuyện với người lớn tuổi, cấp trên hoặc trong môi trường công sở.
Là sự rút gọn của じゃねー (ja nee), bản thân じゃ là biến thể thân mật của では (dewa) trong ngữ cảnh tạm biệt.
Sử dụng trong hoàn cảnh thân mật, không dùng trong ngữ cảnh trang trọng như công sở hay giao tiếp với cấp trên. Có thể thêm ね vào cuối để tăng sự thân thiện.