Looking up...
このクリームを塗ると、じんわりと肌になじんでいきます。
Sau khi thoa kem này, nó sẽ thấm từ từ vào da.
Cảm giác hoặc trạng thái lan tỏa chậm rãi, thấm dần (thường dùng cho cảm xúc, cảm giác vật lý, hoặc sự thẩm thấu).
寒さがじんわりと体にしみてくる。
Cái lạnh thấm dần vào cơ thể.
彼女の優しさがじんわりと伝わってきた。
Sự dịu dàng của cô ấy truyền đến từ từ.
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực (ấm áp, dịu dàng) hoặc tiêu cực (lạnh lẽo, đau đớn). Không dùng cho hành động nhanh chóng.
じんわり nhấn mạnh sự lan tỏa chậm rãi (thấm dần), trong khi じんと thường chỉ cảm giác đột ngột hoặc mạnh mẽ hơn (ví dụ: 'じんとくる' = 'cảm thấy đột ngột').
Dùng khi mô tả sự thay đổi chậm, thấm dần (thời gian, cảm giác, hoặc sự thẩm thấu). Không dùng cho hành động tức thời.
Từ tiếng Nhật cổ, kết hợp từ 'じん' (âm thanh nhẹ, cảm giác lan tỏa) + 'わり' (dần dần, từ từ). 'じん' có nguồn gốc tượng thanh, mô phỏng cảm giác thấm dần.
Dùng phổ biến trong văn nói hàng ngày, đặc biệt trong miêu tả cảm giác vật lý (lạnh, ấm) hoặc cảm xúc (dịu dàng, sâu lắng). Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.