Looking up...
うかつなミスで大事なデータを消してしまった。
Tôi đã sơ suất xóa mất dữ liệu quan trọng vì sự bất cẩn.
thiếu cẩn trọng, bất cẩn, không chú ý đến chi tiết dẫn đến sai lầm
うかつに返事をすると、相手を傷つけるかもしれない。
Nếu trả lời bất cẩn, có thể làm tổn thương người khác.
うかつな発言で会議が白熱した。
Những phát ngôn thiếu suy nghĩ đã khiến cuộc họp trở nên căng thẳng.
Thường dùng để chỉ hành động hoặc lời nói thiếu suy nghĩ, dẫn đến hậu quả không mong muốn. Có sắc thái tiêu cực, thể hiện sự trách móc nhẹ nhàng.
うかつ thiên về chỉ trích hành động thiếu suy nghĩ dẫn đến hậu quả, trong khi うっかり nhấn mạnh sự vô tình, không cố ý. Ví dụ: うかつなミス (sai lầm do thiếu cẩn trọng) vs うっかり忘れた (quên một cách vô tình).
Dùng khi muốn nhấn mạnh hậu quả tiêu cực của sự thiếu cẩn trọng. Không dùng để chỉ sự vô tình đơn thuần.
Từ ghép của う (âm thanh biểu thị sự bất ngờ) + かつ (từ cổ nghĩa là 'và', ở đây mang nghĩa 'một cách'). Nguyên gốc Hán-Nhật: 愚滑 (ngu hoạt) nghĩa là 'ngu ngốc, vụng về', nhưng trong tiếng Nhật hiện đại, từ này chủ yếu dùng với nghĩa 'thiếu cẩn trọng'.
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh tiêu cực, chỉ trích hành động hoặc lời nói thiếu suy nghĩ. Có thể dùng trong văn nói lẫn văn viết, nhưng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.