Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. インフルエンサー

インフルエンサー

infurensāTừ vay mượn từ English インフルエンサー
người có ảnh hưởng

彼女はSNSで有名なインフルエンサーです

Cô ấy là một người có ảnh hưởng nổi tiếng trên mạng xã hội


◆ Nghĩa thực sự
người có khả năng tác động đến hành vi hoặc quyết định của người khác thông qua nội dung mà họ chia sẻ
¶ Nghĩa đen
người có tác động
Phân tích nghĩa đen
インフルtác động+エンサーngười
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người có khả năng tác động đến hành vi hoặc quyết định của người khác thông qua nội dung mà họ chia sẻ trên mạng xã hội hoặc trong một lĩnh vực nhất định
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp tiếp thị, một người đang giải thích về chiến lược tiếp thị qua người có ảnh hưởng trên mạng xã hội
◉ Lưu ý văn hóa
Từ này xuất hiện và phổ biến trong thời đại mạng xã hội, đặc biệt là trong lĩnh vực tiếp thị và truyền thông
thông thường

người có ảnh hưởng trên mạng xã hội hoặc trong một lĩnh vực nhất định, có khả năng tác động đến hành vi, thái độ hoặc quyết định của người khác thông qua nội dung mà họ chia sẻ

このインフルエンサーはファッション業界で大きな影響力を持っています

Người có ảnh hưởng này có ảnh hưởng lớn trong ngành thời trang

Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tiếp thị và truyền thông xã hội

Cụm từ kết hợp

インフルエンサーと契約するkí hợp đồng với người có ảnh hưởngインフルエンサーマーケティングtiếp thị qua người có ảnh hưởng

Từ đồng nghĩa

影響力のある人物意見リーダー

Từ trái nghĩa

無名の人

Cụm từ liên quan

インフルエンサー経済cụm từ
kinh tế dựa trên người có ảnh hưởng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tiếp thị và truyền thông xã hội, không nên dùng để chỉ những người có ảnh hưởng trong cuộc sống thực

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn với 'influence' (tác động) hoặc 'influential' (có ảnh hưởng)

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'influencer' được vay mượn vào tiếng Nhật, ban đầu dùng để chỉ những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội, sau đó mở rộng ra các lĩnh vực khác

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, từ này thường được dùng để chỉ những người nổi tiếng trên mạng xã hội hoặc trong một lĩnh vực nhất định, có khả năng tác động đến hành vi của người khác

Phân tích từ

インフル
tác động
root
+
エンサー
người
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.