virologo
nhà vi sinh học virusIl virologo ha studiato i nuovi ceppi del virus.
Nhà vi sinh học virus đã nghiên cứu các chủng virus mới.
Y học
chuyên ngành
Một nhà khoa học nghiên cứu về virus, bao gồm cấu trúc, sinh lý, và cách chúng lây lan.
Il virologo ha avvertito del rischio di una nuova pandemia.
Nhà vi sinh học virus đã cảnh báo về nguy cơ một đại dịch mới.
Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học và nghiên cứu sinh học.
Cụm từ kết hợp
virologo espertonhà vi sinh học virus chuyên giaricerca virologicanhiên cứu vi sinh học virus
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'virologo' chỉ dùng để chỉ nhà khoa học nghiên cứu virus, không dùng cho các chuyên gia khác.
Nguồn gốc từ
Từ 'virologo' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'virus' (virus) và tiếng Hy Lạp 'logos' (lý thuyết, học thuyết).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các bài báo khoa học, tin tức y tế, hoặc các cuộc thảo luận về virus.
Phân tích từ
viro
virus
root-logo
người nghiên cứu
suffixTừ Điển Ý Việt