Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. valore

valore

/ˈva.lo.re/
giá trị

Il valore di un oggetto dipende dalla sua utilità.

Giá trị của một vật phụ thuộc vào tính hữu ích của nó.


chung

Giá trị, ý nghĩa hoặc tầm quan trọng của một vật, người hoặc khái niệm.

Questo libro ha un grande valore storico.

Cuốn sách này có giá trị lịch sử lớn.

Il valore della sua amicizia è inestimabile.

Giá trị của tình bạn của anh ấy là vô giá.

Thường dùng để chỉ giá trị vật chất, tinh thần hoặc ý nghĩa của một điều gì đó.

Tài chính
Tài chính

Giá trị tiền tệ hoặc giá trị kinh tế của một vật hoặc dịch vụ.

Il valore di mercato di questa azienda è aumentato.

Giá trị thị trường của công ty này đã tăng.

Trong tài chính, 'valore' thường đề cập đến giá trị tài sản hoặc giá trị của một công ty.

Cụm từ kết hợp

valore aggiuntogiá trị gia tăngvalore nominalegiá trị danh nghĩavalore di mercatogiá trị thị trường

Từ đồng nghĩa

importanzapregioutilità

Từ trái nghĩa

insignificanzainutilità

Cụm từ liên quan

avere valorecụm từ
có giá trị
perdere valorecụm từ
mất giá trị

Mẹo hay

Sử dụng trong tài chính

Trong ngữ cảnh tài chính, 'valore' thường liên quan đến giá trị tài sản hoặc giá trị của một công ty.

Quy tắc vàng

Giá trị và ý nghĩa

'Valore' không chỉ dùng cho vật chất mà còn cho ý nghĩa tinh thần hoặc giá trị của một điều gì đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'valere' có nghĩa là 'có sức mạnh, có giá trị'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'valore' có thể dùng để chỉ giá trị vật chất, tinh thần hoặc ý nghĩa của một điều gì đó. Trong tài chính, nó thường đề cập đến giá trị kinh tế.

Phân tích từ

val
sức mạnh, sức khỏe
root
+
-ore
tính chất, trạng thái
suffix
Từ Điển Ý Việt
더 많은 Italian→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.