Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. vita terrena

vita terrena

/ˈvi.ta ˈtɛr.re.na/
cuộc sống trần gian

Dobbiamo godere della vita terrena finché possiamo.

Chúng ta phải tận hưởng cuộc sống trần gian trong khi còn có thể.


trang trọng

Cuộc sống trên Trái Đất, thời gian tồn tại của con người, trái ngược với đời đời vĩnh cửu hoặc đời sau.

La filosofia cristiana distingue la vita terrena da quella celeste.

Triết học Kitô giáo phân biệt cuộc sống trần gian và cuộc sống thiên đàng.

Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, triết học hoặc văn học để nhấn mạnh tính tạm thời của sự tồn tại.

Cụm từ kết hợp

godere della vita terrenatận hưởng cuộc sống trần gian

Từ đồng nghĩa

vita mondanaesistenza terrena

Từ trái nghĩa

vita celestevita eterna

Cụm từ liên quan

vita celestecụm từ
cuộc sống thiên đàng, đời sau

Nguồn gốc từ

Dal latino *vita* ‘sự sống’ và *terrēna* (derivato da *terrenus*) ‘thuộc về trái đất’.

Ghi chú sử dụng

Cụm này thường xuất hiện trong các tác phẩm triết học, tôn giáo hoặc khi so sánh với khái niệm ‘cuộc sống vĩnh cửu’.

Từ Điển Ý Việt
더 많은 Italian→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.