Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. tutto va come previsto

tutto va come previsto

/ˈtut.to ˈva ˈko.me preˈvi.sto/
mọi chuyện diễn ra theo kế hoạch

Abbiamo organizzato tutto con cura, quindi tutto va come previsto.

Chúng tôi đã chuẩn bị mọi thứ cẩn thận, nên mọi chuyện diễn ra theo kế hoạch.


neutral

mọi thứ diễn ra theo đúng kế hoạch hoặc dự đoán ban đầu, không có điều gì bất ngờ xảy ra.

Il progetto è andato avanti senza intoppi: tutto va come previsto.

Dự án tiến triển su đúng kế hoạch: mọi chuyện diễn ra theo đúng dự kiến.

Non preoccuparti, con questo piano tutto va come previsto.

Đừng lo lắng, với kế hoạch này mọi chuyện sẽ diễn ra theo kế hoạch.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực hoặc trung lập, thể hiện sự tin tưởng vào tiến trình công việc.

Cụm từ kết hợp

tutto va come previstomọi chuyện diễn ra theo kế hoạchandare tutto come previstomọi thứ diễn ra theo kế hoạch

Từ đồng nghĩa

tutto procede come da programmatutto fila lisciotutto va secondo i piani

Từ trái nghĩa

tutto va stortonulla va come previsto

Cụm từ liên quan

andare secondo i pianicụm từ
diễn ra theo kế hoạch
filare lisciocụm từ
diễn ra suôn sẻ, không có trục trặc

Mẹo hay

Sử dụng trong thư tín chuyên nghiệp

Cụm từ này phù hợp để kết thúc thư tín hoặc báo cáo khi muốn thể hiện sự lạc quan về tiến độ công việc. Ví dụ: 'Il progetto è in fase avanzata e tutto va come previsto.' (Dự án đang trong giai đoạn cuối và mọi chuyện diễn ra theo kế hoạch.)

Quy tắc vàng

Phân biệt 'previsto' và 'pianificato'

'Previsto' nhấn mạnh vào sự dự đoán hoặc mong đợi ban đầu, trong khi 'pianificato' nhấn mạnh vào quá trình lập kế hoạch. 'Tutto va come previsto' ám chỉ kết quả trùng khớp với dự đoán, không nhất thiết liên quan đến chất lượng kế hoạch.

Nguồn gốc từ

Cụm từ kết hợp từ 'tutto' (mọi thứ), 'va' (đi/tiến triển) từ động từ 'andare', 'come' (như), 'previsto' (dự kiến) từ động từ 'prevedere'. Cấu trúc này xuất hiện trong tiếng Ý từ thế kỷ 19-20, phổ biến trong văn phong hành chính và kỹ thuật.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp, kỹ thuật hoặc quản lý dự án để thể hiện sự tin tưởng vào tiến trình công việc. Có thể thay thế bằng các biến thể như 'tutto procede come da programma' trong ngữ cảnh trang trọng hơn.

Phân tích từ

tutto
mọi thứ, tất cả
pronoun
+
va
đi, tiến triển (thì hiện tại của 'andare')
verb
+
come
như, theo
conjunction
+
previsto
dự kiến, dự đoán (quá khứ phân từ của 'prevedere')
adjective
Từ Điển Ý Việt
더 많은 Italian→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.