Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. transizione

transizione

/tranˈsit͡sjo.ne/
sự chuyển tiếp

La transizione verso l'energia rinnovabile è essenziale.

Sự chuyển tiếp sang năng lượng tái tạo là cần thiết.


chung

Sự chuyển tiếp hoặc quá trình chuyển đổi từ một trạng thái, giai đoạn, hoặc hệ thống sang một trạng thái, giai đoạn, hoặc hệ thống khác.

Stiamo vivendo una transizione importante nella nostra società.

Chúng ta đang trải qua một sự chuyển tiếp quan trọng trong xã hội của chúng ta.

Thường được sử dụng để mô tả các thay đổi lớn hoặc quá trình chuyển đổi trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Cụm từ kết hợp

transizione digitalesự chuyển đổi sốtransizione energeticasự chuyển tiếp năng lượngtransizione politicasự chuyển tiếp chính trị

Từ đồng nghĩa

cambiamentopassaggioevoluzione

Từ trái nghĩa

stabilitàimmobilità

Cụm từ liên quan

transizione di fasecụm từ
sự chuyển tiếp của trạng thái vật lý
transizione epocalecụm từ
sự chuyển tiếp lớn trong lịch sử

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ 'transizione' thường được sử dụng để mô tả các quá trình chuyển đổi chính trị, chẳng hạn như sự chuyển giao quyền lực.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'transito'

'Transizione' có nghĩa là sự chuyển tiếp, trong khi 'transito' có nghĩa là sự đi qua hoặc giao thông.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'transitio', có nghĩa là 'sự đi qua' hoặc 'sự chuyển tiếp'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị, kinh tế, xã hội, và công nghệ để mô tả các quá trình chuyển đổi lớn.

Phân tích từ

trans-
qua, vượt qua
prefix
+
-izione
sự, quá trình
suffix
Từ Điển Ý Việt
더 많은 Italian→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.