Looking up...
La transizione verso l'energia rinnovabile è essenziale.
Sự chuyển tiếp sang năng lượng tái tạo là cần thiết.
Sự chuyển tiếp hoặc quá trình chuyển đổi từ một trạng thái, giai đoạn, hoặc hệ thống sang một trạng thái, giai đoạn, hoặc hệ thống khác.
Stiamo vivendo una transizione importante nella nostra società.
Chúng ta đang trải qua một sự chuyển tiếp quan trọng trong xã hội của chúng ta.
Thường được sử dụng để mô tả các thay đổi lớn hoặc quá trình chuyển đổi trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Từ 'transizione' thường được sử dụng để mô tả các quá trình chuyển đổi chính trị, chẳng hạn như sự chuyển giao quyền lực.
'Transizione' có nghĩa là sự chuyển tiếp, trong khi 'transito' có nghĩa là sự đi qua hoặc giao thông.
Từ gốc Latinh 'transitio', có nghĩa là 'sự đi qua' hoặc 'sự chuyển tiếp'.
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị, kinh tế, xã hội, và công nghệ để mô tả các quá trình chuyển đổi lớn.