terra
đất liềnGli italiani amano la terra dove sono nati.
Người Ý yêu quý vùng đất nơi họ sinh ra.
Bề mặt khô ráo của Trái Đất, không phải biển hay đại dương; đất liền
Dopo mesi in mare, finalmente abbiamo visto la terra.
Sau nhiều tháng trên biển, cuối cùng chúng tôi cũng nhìn thấy đất liền.
Thường dùng để phân biệt với 'mare' (biển) hoặc 'acqua' (nước).
Hành tinh thứ ba trong hệ Mặt Trời, nơi con người sinh sống
La Terra è l'unico pianeta noto a ospitare la vita.
Trái Đất là hành tinh duy nhất được biết đến nơi có sự sống.
Viết hoa khi đề cập đến hành tinh (Terra).
Đất trồng, đất canh tác
Questo terreno è perfetto per coltivare pomodori.
Mảnh đất này rất thích hợp để trồng cà chua.
Thường đi kèm với 'terreno' (đất) trong ngữ cảnh nông nghiệp.
Vùng đất, lãnh thổ (trong ngữ cảnh chính trị hay địa lý)
La guerra ha devastato la terra dei nostri antenati.
Cuộc chiến đã tàn phá vùng đất của tổ tiên chúng ta.
Có thể hiểu là 'quê hương' hay 'mảnh đất thuộc về'.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'terra' và 'suolo'
'Terra' nhấn mạnh đến khái niệm rộng hơn như đất liền, hành tinh, hay vùng lãnh thổ. 'Suolo' thường chỉ lớp đất bề mặt, đất trồng trọt. Ví dụ: 'suolo fertile' (đất màu mỡ), nhưng 'terra promessa' (vùng đất hứa).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'Terra' khi nói về hành tinh
Viết hoa 'Terra' khi đề cập đến hành tinh Trái Đất trong ngữ cảnh thiên văn học. Ví dụ: 'La Terra ruota intorno al Sole.'
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'terra' (đất, mặt đất), có nguồn gốc từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *ters- (khô). Cùng gốc với tiếng Anh 'earth', tiếng Pháp 'terre', tiếng Tây Ban Nha 'tierra'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'terra' trong tiếng Ý có phạm vi nghĩa rộng hơn tiếng Việt. Khi dịch sang tiếng Việt, cần chú ý ngữ cảnh: 'đất liền' (đối lập với biển), 'hành tinh Trái Đất', 'đất trồng', hay 'vùng đất' (theo nghĩa chính trị/xã hội).