Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. acqua

acqua

/ˈak.kwa/

"acqua"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

nước

Ho bisogno di bere un bicchiere d'acqua.

Tôi cần uống một ly nước.


"acqua"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

chung

Chất lỏng trong suốt không màu, không mùi, không vị, và không tan trong dầu, chiếm phần lớn của bề mặt Trái Đất.

L'acqua è essenziale per la vita.

Nước là cần thiết cho cuộc sống.

Bevi molta acqua ogni giorno.

Hãy uống nhiều nước mỗi ngày.

Trong tiếng Ý, 'acqua' có thể được sử dụng một cách đơn giản như một danh từ hoặc trong các biểu thức như 'acqua minerale' (nước khoáng) hoặc 'acqua di mare' (nước biển).

Cụm từ kết hợp

acqua mineralenước khoángacqua di marenước biểnacqua potabilenước uống

Từ đồng nghĩa

liquidobevanda

Từ trái nghĩa

seccoarido

Cụm từ liên quan

acqua altacụm từ
nước cao
acqua di coloniacụm từ

Mẹo hay

Sử dụng 'acqua' trong các biểu thức

'Acqua' có thể được sử dụng trong nhiều biểu thức khác nhau, chẳng hạn như 'acqua minerale' (nước khoáng) hoặc 'acqua di mare' (nước biển).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'acqua' chính xác

Lưu ý rằng 'acqua' là một danh từ nữ giới trong tiếng Ý, vì vậy bạn cần sử dụng các định từ và động từ phù hợp với giới tính này.

Nguồn gốc từ

Từ 'acqua' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'aqua', có nghĩa là 'nước'. Nó đã được sử dụng trong tiếng Ý từ thời Trung Cổ và vẫn giữ ý nghĩa gốc của nó.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'acqua' thường được sử dụng một cách đơn giản để chỉ chất lỏng này. Nó cũng có thể được sử dụng trong các biểu thức như 'acqua alta' (nước cao) để chỉ hiện tượng thủy triều cao ở Venice.

Phân tích từ

acqua
nước
root
Từ Điển Ý Việt
더 많은 Italian→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.