Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. pace

pace

/ˈpa.tʃe/
hòa bình

La pace è importante per tutti.

Hòa bình quan trọng đối với mọi người.


trang trọng

trạng thái không có chiến tranh, xung đột; sự yên bình, an lành

Desidero vivere in un mondo di pace.

Tôi muốn sống trong một thế giới hòa bình.

Thường đi kèm với các tính từ như "duratura", "stabile".

Cụm từ kết hợp

pace mondialehòa bình thế giớipace interiorehòa bình nội tâm

Từ đồng nghĩa

tranquillitàserenità

Từ trái nghĩa

guerraconflitto

Mẹo hay

Nhầm lẫn với tiếng Anh

Trong tiếng Anh, "pace" có nghĩa là tốc độ; trong tiếng Ý, nghĩa là "hòa bình". Khi học, chú ý ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ Latin "pax, pacis" (hòa bình).

Ghi chú sử dụng

Dùng với mạo từ xác định "la": "la pace". Thường xuất hiện trong các câu nói chung về xã hội, chính trị.

Từ Điển Ý Việt
더 많은 Italian→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.