Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. ora

ora

/ˈo.ra/
giờ

Che ora è?

Bây giờ là mấy giờ?


trang trọng

đơn vị đo thời gian bằng 60 phút, 1/24 ngày

L'ora di pranzo è alle 13:00.

Giờ ăn trưa là lúc 13:00.

Từ 'ora' trong ngữ cảnh này là danh từ chỉ thời gian. Có thể dùng số nhiều 'ore' khi nói về khoảng thời gian dài hơn.

thông thường

thời điểm hiện tại, bây giờ

Ora vado a casa.

Bây giờ tôi về nhà.

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ thời điểm hiện tại.

thông thường

bây giờ, ngay lúc này (dùng trong câu mệnh lệnh hoặc nhấn mạnh)

Ora smettila!

Bây giờ ngưng đi!

Thường xuất hiện trong các câu mệnh lệnh ngắn gọn.

thông thường

khoảng thời gian ngắn, chốc lát (thường đi với 'un' hoặc 'una')

Aspetta un'ora!

Chờ một chút!

Dùng để chỉ khoảng thời gian ngắn ngủi.

trang trọng

bây giờ, hiện tại (dùng trong so sánh thời gian)

Da ora in poi studierò di più.

Từ giờ trở đi tôi sẽ học nhiều hơn.

Thường đi kèm với giới từ 'da' hoặc 'in poi' để chỉ sự chuyển đổi thời gian.

Cụm từ kết hợp

un'ora famột giờ trướctra un'oratrong vòng một giờ nữaa quest'oravào giờ nàyin quest'oratrong khoảng thời gian này

Từ đồng nghĩa

tempomomentoattimo

Từ trái nghĩa

maidomaniieri

Cụm từ liên quan

adessosynonym
bây giờ (thân mật hơn)
in questo momentocụm từ
ngay lúc này
al più prestocụm từ
càng sớm càng tốt

Mẹo hay

Phân biệt 'ora' và 'adesso'

'Ora' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về thời gian cụ thể (ví dụ: 'Che ora è?'). 'Adesso' mang tính thân mật hơn và thường dùng trong giao tiếp hàng ngày (ví dụ: 'Adesso vado a casa').

Quy tắc vàng

Sử dụng 'ora' trong câu hỏi thời gian

Khi hỏi giờ, luôn dùng 'Che ora è?' thay vì 'Che tempo è?' (sai nghĩa). 'Che ora è?' nghĩa đen là 'Thời gian là gì?' nhưng được hiểu là 'Mấy giờ rồi?' trong ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'hōra', bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'ὥρα' (hṓra), có nghĩa ban đầu là 'thời gian' hoặc 'khoảng thời gian'. Trong tiếng Ý, 'ora' giữ nguyên nghĩa gốc và phát triển thành nhiều nghĩa phái sinh như 'giờ' (đơn vị thời gian) và 'bây giờ' (thời điểm hiện tại).

Ghi chú sử dụng

1. 'Ora' có thể là danh từ hoặc trạng từ tùy theo ngữ cảnh. Khi là danh từ, thường đi kèm với mạo từ 'un' (un'ora) hoặc số đếm (due ore). Khi là trạng từ, thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. 2. Trong văn viết trang trọng, 'ora' có thể được dùng với nghĩa 'bây giờ' trong các câu so sánh thời gian. 3. Không nhầm lẫn 'ora' (giờ/thời gian) với 'ora' trong từ 'allora' (vậy thì/thế thì).

Phân tích từ

ora
giờ/thời gian
root
Từ Điển Ý Việt
더 많은 Italian→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.