parola

/paˈrɔla/
lời nói

Non ho capito la tua parola.

Tôi không hiểu lời nói của bạn.


trang trọng

từ đơn (đơn vị ngôn ngữ)

La parola 'amore' è molto usata nella poesia.

Từ 'yêu' rất hay được dùng trong thơ ca.

Dùng để chỉ một đơn vị ngôn ngữ cơ bản, có thể đứng độc lập.

trang trọng

lời hứa

Ha mantenuto la sua parola.

Anh ấy đã giữ lời hứa của mình.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

trang trọng

quyền phát biểu (trong cuộc họp)

Ora do la parola al signor Rossi.

Bây giờ tôi trao quyền phát biểu cho ông Rossi.

Trong ngữ cảnh hội nghị, cuộc họp.

Cụm từ kết hợp

avere l'ultima parolacó quyền quyết định cuối cùngprendere la parolalên tiếng, phát biểumantenere la parolagiữ lời hứa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

avere la parolacụm từ
được phép phát biểu
dire la propria parolacụm từ
nói lên quan điểm của mình

Mẹo hay

Phân biệt 'parola' và 'termine'

'Parola' thường chỉ một từ đơn lẻ hoặc lời nói, trong khi 'termine' nhấn mạnh vào khái niệm hoặc thuật ngữ chuyên ngành. Ví dụ: 'la parola giusta' (từ đúng) nhưng 'il termine tecnico' (thuật ngữ kỹ thuật).

Nguồn gốc từ

Dal latino *parabola*, derivato dal greco *παραβολή* (parabolē, 'confronto, parabola'), a sua volta da *παρά* (para, 'presso') e *βάλλω* (ballō, 'gettare'). In italiano ha assunto il significato di 'unità linguistica' e poi 'discorso'.

Ghi chú sử dụng

In italiano 'parola' può riferirsi sia a una singola unità lessicale che a un discorso più ampio. Nel contesto formale (ad esempio in assemblee), indica il diritto di parlare.

Phân tích từ

parol-
gốc từ liên quan đến 'lời nói' (cùng nguồn gốc với 'parlare' - nói)
root
Từ Điển Ý Việt