Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. Omniverso

Omniverso

/om.ni.ˈvɛr.so/

"Omniverso"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

vũ trụ vô tận

L'omniverso è un concetto filosofico che va oltre l'universo conosciuto.

Omniverso là một khái niệm triết học vượt xa vũ trụ mà chúng ta biết.


"Omniverso"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

philosophicalscientific

Một khái niệm triết học hoặc khoa học giả tưởng đề cập đến một thực thể vô tận bao gồm tất cả các vũ trụ có thể tồn tại, vượt xa khái niệm vũ trụ thông thường.

Nell'omniverso, ogni possibilità esiste in qualche dimensione.

Trong omniverso, mọi khả năng tồn tại ở một chiều nào đó.

Thường được sử dụng trong triết học, khoa học viễn tưởng và lý thuyết vật lý hiện đại.

Cụm từ kết hợp

l'omniverso paralleloomniverso song songla teoria dell'omniversolý thuyết về omniverso

Từ đồng nghĩa

multiversomultiverso paralleloiperuniverso

Cụm từ liên quan

teoria delle stringhecụm từ
lý thuyết dây
multiversocụm từ
vũ trụ song song

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh triết học

Omniverso thường được sử dụng để thảo luận về các khái niệm triết học và khoa học viễn tưởng.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'universo'

Omniverso khác với 'universo' (vũ trụ) bởi nó đề cập đến một thực thể vô tận bao gồm tất cả các vũ trụ có thể tồn tại.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'omni' (tất cả) + 'universo' (vũ trụ), đề cập đến một thực thể vô tận bao gồm tất cả các vũ trụ có thể tồn tại.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong triết học, khoa học viễn tưởng và lý thuyết vật lý hiện đại để mô tả một thực thể vượt xa vũ trụ thông thường.

Phân tích từ

omni
tất cả
prefix
+
verso
vũ trụ
root
Từ Điển Ý Việt
더 많은 Italian→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.