Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. invasione

invasione

/invaˈzjone/
sự xâm lược

L'invasione dei barbari ha cambiato la storia.

Sự xâm lược của người man rợ đã thay đổi lịch sử.


trang trọng

Hành động xâm chiếm một lãnh thổ hoặc khu vực bằng vũ lực hoặc bằng cách chiếm đoạt.

L'invasione del 1940 ha segnato l'inizio della Seconda Guerra Mondiale.

Sự xâm lược năm 1940 đã đánh dấu sự bắt đầu của Chiến tranh Thế giới thứ hai.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị.

chuyên ngành

Sự xâm nhập của một loài sinh vật hoặc thực vật vào một môi trường mới, gây ảnh hưởng tiêu cực.

L'invasione di specie aliene minaccia l'equilibrio degli ecosistemi.

Sự xâm nhập của loài sinh vật ngoại lai đe dọa sự cân bằng của hệ sinh thái.

Trong sinh thái học, thuật ngữ này mô tả sự lan tỏa của loài ngoại lai gây hại.

Cụm từ kết hợp

invasione stranierasự xâm lược của nước ngoàiinvasione militaresự xâm lược quân sựinvasione di privacysự xâm phạm quyền riêng tư

Từ đồng nghĩa

invasioneinvasione militareinvasione straniera

Từ trái nghĩa

difesaprotezioneritirata

Cụm từ liên quan

invasione di privacycụm từ
sự xâm phạm quyền riêng tư
invasione di specie alienecụm từ
sự xâm nhập của loài sinh vật ngoại lai

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ 'invasione' thường được sử dụng để mô tả các sự kiện lịch sử quan trọng hoặc các cuộc xâm lược quân sự.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'invasione' và 'invasione di privacy'

'Invasione' thường đề cập đến sự xâm chiếm lãnh thổ, trong khi 'invasione di privacy' đề cập đến sự xâm phạm quyền riêng tư.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'invasio', có nghĩa là 'sự xâm chiếm'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, chính trị hoặc sinh thái học.

Phân tích từ

in-
vào
prefix
+
-vasione
sự xâm chiếm
root
Từ Điển Ý Việt
더 많은 Italian→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.