Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. inflazione

inflazione

/in.flatˈtsjo.ne/

"inflazione"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

lạm phát

L'inflazione ha raggiunto il 5% quest'anno.

Lạm phát đã tăng lên 5% trong năm nay.


"inflazione"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

Tài chính
trang trọng

Tăng giá chung của hàng hóa và dịch vụ trong một nền kinh tế trong một thời gian nhất định, thường dẫn đến giảm giá trị tiền tệ.

L'inflazione erode il potere d'acquisto dei consumatori.

Lạm phát làm giảm sức mua của người tiêu dùng.

Thường được đo bằng chỉ số giá tiêu dùng (CPI).

Cụm từ kết hợp

tasso di inflazionetỷ lệ lạm phátcontrollare l'inflazionekiểm soát lạm phát

Từ đồng nghĩa

aumento dei prezzicrescita dei prezzi

Từ trái nghĩa

deflazione

Cụm từ liên quan

iperinflazionecụm từ
lạm phát cực độ

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa lạm phát và lạm phát cực độ

Lạm phát cực độ là một dạng lạm phát cực kỳ cao và không kiểm soát được, thường dẫn đến sự sụt giảm nghiêm trọng giá trị tiền tệ.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Dùng 'inflazione' chỉ trong ngữ cảnh kinh tế, không dùng để mô tả sự phồng to vật lý.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'inflatio' (nở bong bong, phồng to).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'inflazione' thường được dùng trong ngữ cảnh kinh tế chính thức.

Phân tích từ

in-
vào
prefix
+
-flazione
phồng to
root
Từ Điển Ý Việt
더 많은 Italian→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.