indifferenza

/in.dif.feˈrɛn.tsa/
sự thờ ơ

La sua indifferenza mi ferisce profondamente.

Sự thờ ơ của anh ấy làm tôi tổn thương sâu sắc.


trang trọng

thái độ không quan tâm, không chú ý đến điều gì đó hoặc ai đó

Mostra una totale indifferenza verso i problemi degli altri.

Anh ấy thể hiện sự thờ ơ hoàn toàn trước những vấn đề của người khác.

Thường dùng để chỉ thái độ lạnh nhạt, không quan tâm đến cảm xúc hay hoàn cảnh của người khác.

trang trọng

sự bình thản, không bị tác động bởi những điều xung quanh

La sua indifferenza di fronte al pericolo è ammirevole.

Sự bình thản của anh ấy trước nguy hiểm thật đáng ngưỡng mộ.

Có thể mang nghĩa tích cực khi chỉ sự điềm tĩnh, không bị dao động bởi hoàn cảnh.

Cụm từ kết hợp

mostrare indifferenzathể hiện sự thờ ơindifferenza totalesự thờ ơ hoàn toànindifferenza verso qualcunosự thờ ơ đối với ai đó

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'indifferenza' và 'apatia'

'Indifferenza' chỉ sự thờ ơ, không quan tâm đến người khác hoặc hoàn cảnh, trong khi 'apatia' chỉ trạng thái thiếu động lực, không quan tâm đến bất cứ điều gì, kể cả bản thân. Ví dụ: 'Mostra indifferenza verso gli altri' (thờ ơ với người khác) nhưng 'Soffre di apatia' (bị chứng thờ ơ).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'indifferenza' trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh dùng 'indifferenza' khi muốn chỉ sự bình thản tích cực (ví dụ: 'calma' hay 'equilibrio'). 'Indifferenza' thường mang nghĩa tiêu cực hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *indifferentia*, ghép từ *in-* (phủ định) + *differentia* (sự khác biệt). Ban đầu mang nghĩa 'sự không phân biệt', sau phát triển thành 'sự thờ ơ' trong tiếng Ý hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực khi chỉ sự lạnh nhạt, vô tâm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang nghĩa trung lập hoặc tích cực khi chỉ sự điềm tĩnh, không bị tác động bởi hoàn cảnh.

Phân tích từ

in-
phủ định
prefix
+
differenza
sự khác biệt
root
Từ Điển Ý Việt