Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. inconsapevolezza

inconsapevolezza

/in.kon.sa.pe.voˈlet.t͡sa/
sự thiếu nhận thức

La sua inconsapevolezza riguardo ai rischi finanziari lo ha portato a fare scelte sbagliate.

Sự thiếu nhận thức của anh ấy về rủi ro tài chính đã dẫn anh ấy đưa ra những quyết định sai lầm.


trang trọng

sự thiếu nhận thức về một vấn đề, tình huống hoặc hậu quả của hành động mình

L'inconsapevolezza delle conseguenze ambientali ha spinto molti a ignorare le pratiche sostenibili.

Sự thiếu nhận thức về hậu quả môi trường đã khiến nhiều người phớt lờ các hoạt động bền vững.

Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý, xã hội hoặc giáo dục để chỉ tình trạng không hiểu biết về tác động của hành vi.

Cụm từ kết hợp

inconsapevolezza collettivasự thiếu nhận thức tập thểinconsapevolezza ambientalesự thiếu nhận thức về môi trường

Từ đồng nghĩa

ignoranzaincoscienzanegligenza

Từ trái nghĩa

consapevolezzacognizioneattenzione

Mẹo hay

Phân biệt 'inconsapevolezza' và 'ignoranza'

'Inconsapevolezza' nhấn mạnh sự thiếu nhận thức về hậu quả hoặc tác động (thường vô tình), trong khi 'ignoranza' chỉ đơn thuần là thiếu kiến thức. Ví dụ: 'inconsapevolezza ambientale' (không nhận ra tác hại môi trường) khác với 'ignoranza scientifica' (thiếu kiến thức khoa học).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý xã hội

Dùng 'inconsapevolezza' khi đề cập đến tình trạng vô tình gây hại hoặc không nhận thức được tác động xã hội/ môi trường của hành vi, chứ không phải lỗi chủ quan.

Nguồn gốc từ

Dal latino *incōnscius* (non conoscere) + suffisso *-ezza* (indica stato o qualità). Forma parallela a 'consapevolezza' (da *conscius*).

Ghi chú sử dụng

Termine formale, thường xuất hiện trong văn viết học thuật hoặc phân tích xã hội. Có thể thay thế bằng 'thiếu hiểu biết' trong ngữ cảnh thông thường.

Phân tích từ

in-
tiền tố phủ định (không)
prefix
+
consapevolezza
sự nhận thức
root
Từ Điển Ý Việt
더 많은 Italian→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.