Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. felicità

felicità

/fe.li.tʃiˈta/
hạnh phúc

La felicità non si trova, si costruisce ogni giorno.

Hạnh phúc không phải là điều ta tìm thấy, mà là điều ta xây dựng mỗi ngày.


neutral

Trạng thái vui vẻ, thoải mái và mãn nguyện về cuộc sống hoặc hoàn cảnh hiện tại.

Dopo la laurea, provò una grande felicità.

Sau khi tốt nghiệp, anh ấy cảm thấy hạnh phúc tột độ.

La felicità vera non dipende dalle cose materiali.

Hạnh phúc đích thực không phụ thuộc vào vật chất.

Thường dùng để diễn tả cảm xúc tích cực kéo dài, không chỉ là niềm vui thoáng qua.

Cụm từ kết hợp

provare felicitàcảm thấy hạnh phúcmomento di felicitàkhoảnh khắc hạnh phúcricerca della felicitàsự tìm kiếm hạnh phúc

Từ đồng nghĩa

gioiabeatitudine contentezza

Từ trái nghĩa

tristezzainfelicitàsofferenza

Mẹo hay

Phân biệt felicità vs gioia

Felicità là trạng thái bền vững, gioia là niềm vui ngắn hạn. Ví dụ: 'Felicità di una famiglia unita' (hạnh phúc của gia đình đoàn tụ) vs 'gioia per un regalo' (niềm vui vì món quà).

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với felicità

Dùng giới từ 'di' khi nói về nguồn gốc hạnh phúc: 'felicità di vivere' (hạnh phúc từ cuộc sống), 'felicità nel lavoro' (hạnh phúc trong công việc).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *felicitas*, gốc *felix* (hạnh phúc, may mắn).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong cả ngữ cảnh cá nhân (cảm xúc) lẫn triết học/đạo đức (khái niệm hạnh phúc). Không nhầm lẫn với *gioia* (niềm vui thoáng qua) hay *contento* (sự hài lòng).

Từ Điển Ý Việt
더 많은 Italian→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.