Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. fare due cose in una

fare due cose in una

/ˈfaːre ˈdue ˈkoːze in ˈuːna/
làm hai việc cùng lúc

In ufficio devo fare due cose in una: scrivere la relazione e rispondere alle email.

Ở văn phòng, tôi phải làm hai việc cùng lúc: viết báo cáo và trả lời email.


thông thường

Làm hai nhiệm vụ hoặc hành động khác nhau trong cùng một thời điểm, thường là để tiết kiệm thời gian.

Posso fare due cose in una: cucinare e ascoltare un podcast.

Tôi có thể vừa nấu ăn vừa nghe podcast.

Con questa app puoi fare due cose in una: prenotare un ristorante e pagare il conto.

Với ứng dụng này, bạn có thể vừa đặt bàn vừa thanh toán hóa đơn.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày khi ai đó muốn diễn đạt việc kết hợp hai hành động cùng lúc một cách hiệu quả.

Cụm từ kết hợp

fare due cose in una al vololàm hai việc cùng lúc ngay lập tứcimparare a fare due cose in unahọc cách làm hai việc cùng lúc

Từ đồng nghĩa

fare più cose insiemecombinare due azioni

Từ trái nghĩa

fare una cosa alla volta

Cụm từ liên quan

ammazzare due piccioni con una favathành ngữ
giết hai con chim bồ câu bằng một hạt đậu — nghĩa là đạt được hai mục đích cùng một lúc

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Cụm từ này phù hợp khi bạn muốn diễn tả sự tiện lợi hoặc hiệu quả trong việc kết hợp hai hành động. Ví dụ: 'Vado in palestra e ascolto un podcast: faccio due cose in una!'

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với nghĩa đen

Cụm từ này không mang nghĩa đen là làm hai việc vật lý cùng lúc (như hai tay cùng làm hai việc), mà là sự kết hợp hai nhiệm vụ trong suy nghĩ hoặc hành động.

Nguồn gốc từ

Cụm từ này xuất phát từ tiếng Ý, kết hợp 'fare' (làm) + 'due cose' (hai việc) + 'in una' (trong một). Nó phản ánh cách người Ý thường diễn đạt sự đa nhiệm trong giao tiếp hàng ngày.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này phổ biến trong giao tiếp thân mật hoặc trong môi trường làm việc linh hoạt. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý.

Phân tích từ

fare
làm
verb
+
due cose
hai việc
noun phrase
+
in una
trong một (thời điểm)
prepositional phrase
Từ Điển Ý Việt
더 많은 Italian→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.