Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. fermo

fermo

/ˈfɛr.mo/

"fermo"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

đứng yên, bất động

Il cane rimase fermo davanti alla porta.

Con chó đứng yên trước cửa.


"fermo"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

chung

không di chuyển, bất động

Rimase fermo per un'ora ad aspettare.

Anh ấy đứng im suốt một giờ để chờ đợi.

Thường dùng để miêu tả người/vật không cử động, có thể trong tình trạng tĩnh hoặc do bị kìm hãm.

chung

kiên định, không thay đổi

È fermo nella sua decisione.

Anh ấy kiên định với quyết định của mình.

Thường dùng cho thái độ, ý chí hoặc lập trường.

Kỹ thuật
chuyên ngành

dừng lại, ngừng hoạt động (máy móc, phương tiện)

Il motore si è fermato improvvisamente.

Động cơ đột ngột ngừng hoạt động.

Chuyên ngành kỹ thuật, chỉ sự ngừng hoạt động đột ngột.

Cụm từ kết hợp

fermo immaginekhung hình tĩnhfermo restandongoại trừ, trừ phifermo postabưu kiện gửi thường (không nhanh)

Từ đồng nghĩa

immobilefermo restandostabilefisso

Từ trái nghĩa

mobilein movimentoinstabilecambiabile

Cụm từ liên quan

a piè fermocụm từ
đứng yên tại chỗ
fermo restando checụm từ
ngoại trừ trường hợp

Mẹo hay

Phân biệt 'fermo' và 'immobile'

'Fermo' nhấn mạnh trạng thái tĩnh do lựa chọn hoặc hoàn cảnh (con chó đứng yên vì sợ), trong khi 'immobile' thường chỉ sự bất động do không thể di chuyển (bệnh nhân nằm bất động).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'Fermo' thường đứng sau động từ (rimase fermo) hoặc trước danh từ (fermo immagine). Không bao giờ đứng đầu câu trừ trường hợp đặc biệt.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *firmus* (vững chắc, kiên định), thông qua tiếng Ý cổ *fermo*. Có liên quan đến từ *firm* trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

1. 'Fermo' có thể đứng trước danh từ (fermo immagine) hoặc sau động từ (rimase fermo). 2. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, thường kết hợp với 'restare' (restare fermo = ngừng hoạt động). 3. 'Fermo posta' là thuật ngữ bưu chính, chỉ dịch vụ gửi thư chậm.

Phân tích từ

fermo
bất động, kiên định
root
Từ Điển Ý Việt
더 많은 Italian→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.