Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. famiglia

famiglia

/faˈmiʎʎa/
gia đình

La mia famiglia è molto unita.

Gia đình tôi rất đoàn kết.


trang trọngthông thường

Một nhóm người liên kết bằng huyết thống, hôn nhân, hoặc nuôi dưỡng, sống chung một nhà và chia sẻ trách nhiệm với nhau.

La famiglia è importante per la stabilità emotiva.

Gia đình rất quan trọng đối với sự ổn định tinh thần.

Khái niệm gia đình có thể bao gồm cả gia đình sinh học và gia đình nuôi.

Cụm từ kết hợp

famiglia numerosagia đình đông confamiglia allargatagia đình mở rộngfamiglia nuclearegia đình hạt nhân

Từ đồng nghĩa

parenticasacasa famiglia

Từ trái nghĩa

estraneisconosciuti

Cụm từ liên quan

fare famigliacụm từ
sống chung với người yêu hoặc thành lập gia đình
famiglia felicecụm từ
gia đình hạnh phúc

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'famiglia' thường được dùng trong các tình huống về gia đình, gia đình và các mối quan hệ gia đình.

Quy tắc vàng

Số nhiều

Số nhiều của 'famiglia' là 'famiglie'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'familia', ban đầu có nghĩa là 'nhóm người phục vụ trong một gia đình quý tộc'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'famiglia' thường được dùng để chỉ cả gia đình sinh học và gia đình nuôi.

Phân tích từ

fam-
gốc từ Latinh có nghĩa là 'nhóm'
root
+
-iglia
hậu tố Latinh chỉ nhóm người hoặc vật
suffix
Từ Điển Ý Việt
더 많은 Italian→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.