Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. casa

casa

/ˈkaːza/
ngôi nhà

La mia casa è grande e luminosa.

Ngôi nhà của tôi rộng và sáng sủa.


neutral

nơi sinh sống, thường là một tòa nhà được xây dựng để ở

Abbiamo comprato una casa in campagna.

Chúng tôi đã mua một ngôi nhà ở vùng nông thôn.

La casa dei miei genitori è in centro.

Ngôi nhà của bố mẹ tôi nằm ở trung tâm thành phố.

văn chương

gia đình, dòng tộc (nghĩa bóng)

Ritornare alla casa dei suoi avi.

Trở về gia đình tổ tiên của mình.

Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

casa di riposoviện dưỡng lãocasa editricenhà xuất bảncasa automobilisticahãng sản xuất ô tô

Từ đồng nghĩa

abitazionedimorafocolareresidenza

Từ trái nghĩa

stradaalloggio temporaneo

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'casa' và 'abitazione'

'Casa' thường nhấn mạnh ngôi nhà như một không gian sống thân thuộc, trong khi 'abitazione' mang tính pháp lý hơn (ví dụ: 'unità abitativa' = đơn vị nhà ở).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'casa' trong ngữ cảnh gia đình

Khi nói về gia đình (nghĩa bóng), có thể dùng 'casa' + tên họ (ví dụ: 'la casa dei Medici') hoặc 'casa' + tính từ (ví dụ: 'casa reale' = hoàng gia).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *casa* ('túp lều', 'nhà'), có nguồn gốc từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *kas- ('che chở', 'bảo vệ').

Ghi chú sử dụng

Từ 'casa' trong tiếng Ý có thể ám chỉ ngôi nhà vật lý hoặc gia đình theo nghĩa rộng. Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng để chỉ ngôi nhà nơi mình sinh sống.

Từ Điển Ý Việt
더 많은 Italian→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.