Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. chi dorme non piglia pesci

chi dorme non piglia pesci

/ki ˈdɔrme non ˈpiʎʎa ˈpeʃʃi/◆tục ngữ
người lười biếng chẳng thu được gì

Chi dorme non piglia pesci, quindi se vuoi avere successo devi lavorare sodo.

Người lười biếng chẳng thu được gì, nên nếu muốn thành công thì phải làm việc chăm chỉ.


◆ Nghĩa thực sự
sự lười biếng hoặc trì hoãn sẽ không đem lại kết quả mong muốn
¶ Nghĩa đen
người ngủ sẽ không bắt được cá
Phân tích nghĩa đen
chi dormengười đang ngủ+non piglia pescikhông bắt được cá
◇ Hình ảnh ẩn dụ
hình ảnh người ngủ trên thuyền trong khi cá bơi quanh đó, không thể bắt được con nào
◈ Ngữ cảnh sử dụng
khi khuyên ai đó ngừng trì hoãn và bắt đầu hành động để đạt được mục tiêu, ví dụ như học tập, công việc hoặc kinh doanh
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ phản ánh triết lý sống của người Ý coi trọng sự nỗ lực và hành động. Nó xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh, từ cuộc trò chuyện thân mật đến các bài diễn thuyết truyền cảm hứng.
thông thường

người lười biếng chẳng thu được gì

Non aspettare che le cose arrivino da sole: chi dorme non piglia pesci!

Đừng chờ đợi mọi thứ tự đến: người lười biếng chẳng thu được gì!

Thường dùng để khuyến khích hành động, tránh sự trì hoãn.

Từ đồng nghĩa

chi non fa nulla non ottiene nullachi aspetta non piglia pesci

Từ trái nghĩa

chi lavora sodo ottiene risultatichi si dà da fare ha successo

Cụm từ liên quan

chi va piano va sano e va lontanotục ngữ
chậm mà chắc, sẽ xa
l'unione fa la forzatục ngữ
đoàn kết là sức mạnh

Mẹo hay

Sử dụng linh hoạt

Cụm từ này có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày, từ khuyên nhủ bạn bè đến động viên đồng nghiệp. Hãy kết hợp với ngữ điệu phù hợp để tăng tính thuyết phục.

Quy tắc vàng

Tránh lạm dụng

Dùng 'chi dorme non piglia pesci' khi thực sự cần nhấn mạnh sự nỗ lực, tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi người nghe đã nỗ lực hết mình.

Nguồn gốc từ

Cụm từ xuất hiện từ thế kỷ 16, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự nỗ lực. 'Piglia' là dạng cổ của 'prende' (lấy), 'pesci' chỉ cá, ám chỉ việc đánh bắt cá — nếu ngủ thì chẳng bắt được con cá nào.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh khuyến khích hành động, đặc biệt khi đối phương trì hoãn hoặc thiếu quyết tâm. Có thể thay thế bằng các biến thể như 'chi non si muove non piglia pesci' (người không hành động chẳng thu được gì).

Từ Điển Ý Việt
더 많은 Italian→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.