Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. clima

clima

/ˈkliːma/
khí hậu

Il clima in Italia è molto variabile.

Khí hậu ở Ý rất thay đổi.


chung

Khí hậu của một khu vực, bao gồm các yếu tố như nhiệt độ, mưa, gió và độ ẩm.

Il clima tropicale è caldo e umido tutto l'anno.

Khí hậu nhiệt đới ấm áp và ẩm ướt quanh năm.

Il cambiamento climatico sta influenzando il nostro pianeta.

Thay đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến hành tinh chúng ta.

Thường được sử dụng để nói về khí hậu của một khu vực hoặc hiện tượng thay đổi khí hậu toàn cầu.

Cụm từ kết hợp

cambiamento climaticothay đổi khí hậucondizioni climaticheđiều kiện khí hậuclima temperatokhí hậu ôn đới

Từ đồng nghĩa

tempocondizioni atmosferiche

Cụm từ liên quan

fare il climacụm từ
điều hòa không khí

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'clima' và 'tempo'

'Clima' đề cập đến khí hậu dài hạn của một khu vực, còn 'tempo' đề cập đến thời tiết ngắn hạn.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'clima' khi nói về khí hậu dài hạn, và 'tempo' khi nói về thời tiết ngắn hạn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'clima', có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'klíma' (klíma), có nghĩa là 'vùng đất, khu vực'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'clima' thường được sử dụng để nói về khí hậu của một khu vực hoặc hiện tượng thay đổi khí hậu toàn cầu. Nó khác với 'tempo', mà thường chỉ thời tiết trong một thời gian ngắn.

Phân tích từ

clima
khí hậu
root
Từ Điển Ý Việt
더 많은 Italian→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.