Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. biografia

biografia

/bi.oˈɡra.fi.a/
tiểu sử

La biografia di Leonardo da Vinci è molto interessante.

Tiểu sử của Leonardo da Vinci rất thú vị.


trang trọng

Mô tả chi tiết cuộc đời của một người, thường theo trình tự thời gian.

Ho scritto una biografia su mia nonna.

Tôi đã viết một tiểu sử về bà của tôi.

Thường dùng trong văn học, giáo dục, nghiên cứu lịch sử cá nhân.

Cụm từ kết hợp

biografia ditiểu sử củascrivere una biografiaviết tiểu sửbiografia dettagliatatiểu sử chi tiết

Từ đồng nghĩa

vitastoria della vita

Mẹo hay

Phân biệt 'biografia' và 'autobiografia'

Sử dụng 'biografia' khi nói về tiểu sử của người khác được viết bởi người khác. Sử dụng 'autobiografia' khi người được viết tiểu sử tự viết về cuộc đời mình.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'biografia'

Theo sau bởi 'di' khi đề cập đến chủ thể: 'la biografia di [tên]' (tiểu sử của [tên]).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hy Lạp *biographia* (βίος 'đời sống' + γράφω 'viết'). Du nhập vào tiếng Ý thông qua tiếng Latinh *biographia*.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, thường liên quan đến nhân vật nổi tiếng hoặc nghiên cứu lịch sử cá nhân. Không nhầm lẫn với 'autobiografia' (tự truyện) hay 'profilo' (sơ lược tiểu sử).

Phân tích từ

bio-
đời sống (từ Hy Lạp βίος)
prefix
+
-grafia
viết (từ Hy Lạp γράφω)
suffix
Từ Điển Ý Việt
더 많은 Italian→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.