Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. balneari

balneari

/balˈneːari/

"balneari"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

các khu nghỉ mát biển

I balneari italiani sono molto popolari in estate.

Các khu nghỉ mát biển ở Ý rất phổ biến vào mùa hè.


"balneari"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

thông thường

Các khu nghỉ mát hoặc cơ sở du lịch nằm gần biển, thường có các dịch vụ như bãi tắm, nhà hàng và các hoạt động giải trí.

Abbiamo prenotato un soggiorno in un balneare sulla costa adriatica.

Chúng tôi đã đặt phòng ở một khu nghỉ mát biển ở bờ biển Adriatic.

Thường được sử dụng để chỉ các khu nghỉ mát biển có cơ sở hạ tầng phát triển và dịch vụ đầy đủ.

Cụm từ kết hợp

stabilimento balnearecơ sở nghỉ mát biểnvilla balnearenhà nghỉ mát biển

Từ đồng nghĩa

spiaggiastabilimento balnearevilla balneare

Cụm từ liên quan

andare al marecụm từ
đi biển
villa balnearecụm từ
nhà nghỉ mát biển

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'balneari' thường được sử dụng để chỉ các khu nghỉ mát biển có cơ sở hạ tầng phát triển và dịch vụ đầy đủ, không chỉ đơn giản là bãi biển.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Ý 'balneari' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'balneum' (bồn tắm) và hậu tố '-ari' (liên quan đến).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ các khu nghỉ mát biển có cơ sở hạ tầng phát triển và dịch vụ đầy đủ.

Từ Điển Ý Việt
더 많은 Italian→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.