Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. benvenuto

benvenuto

/ben.veˈnuː.to/
chào mừng

Benvenuto a casa!

Chào mừng bạn về nhà!


trang trọngthông thường

Lời chào mừng khi ai đó đến thăm nơi nào đó hoặc tham gia sự kiện.

Benvenuti nel nostro ristorante!

Chào mừng quý khách đến với nhà hàng của chúng tôi!

Benvenuta in Italia!

Chào mừng bạn đến với nước Ý!

Dùng cho cả nam (benvenuto) và nữ (benvenuta).

trang trọng

Người được chào đón, khách quý.

Il benvenuto del sindaco ha entusiasmato tutti.

Lời chào mừng của thị trưởng đã làm mọi người phấn khích.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên.

Cụm từ kết hợp

benvenuto a casachào mừng về nhàdare il benvenutochào đón, chào mừngricevere un benvenuto calorosonhận được sự chào đón nồng nhiệt

Từ đồng nghĩa

accoglienzasaluto

Từ trái nghĩa

addiocongedo

Cụm từ liên quan

benvenuti a bordocụm từ
chào mừng lên tàu/máy bay
benvenuto nel clubcụm từ
chào mừng gia nhập nhóm

Mẹo hay

Phân biệt giới tính

Sử dụng 'benvenuto' cho nam giới, 'benvenuta' cho nữ giới. 'Benvenuti' là dạng số nhiều hoặc lịch sự.

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'Benvenuto' thường đứng đầu câu như một lời chào, hoặc sau giới từ 'a' chỉ địa điểm.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'bene' (tốt) + 'ventus' (đến), nghĩa đen là 'đến tốt'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thân mật. Có thể kết hợp với giới từ 'a' (benvenuto a + địa điểm).

Phân tích từ

bene
tốt
prefix
+
venuto
đến
root
Từ Điển Ý Việt
더 많은 Italian→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.