Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. स्पष्ट स्थिति

स्पष्ट स्थिति

/spəʂʈʊʂ sθɪtɪ/
tình hình rõ ràng

स्थिति को स्पष्ट करने के लिए हमें और सबूत चाहिए।

Để làm rõ tình hình, chúng ta cần thêm bằng chứng.


trang trọng

Tình hình, trạng thái hoặc hoàn cảnh được trình bày hoặc hiểu một cách rõ ràng, không mơ hồ.

सरकार ने स्पष्ट स्थिति रखी कि कानून का पालन करना अनिवार्य है।

Chính phủ đã đưa ra tình hình rõ ràng rằng việc tuân thủ pháp luật là bắt buộc.

वकील ने अपने मुवक्किल के लिए स्पष्ट स्थिति बनाए रखी।

Luật sư đã duy trì tình hình rõ ràng cho thân chủ của mình.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc các cuộc thảo luận chính thức.

Cụm từ kết hợp

स्थिति स्पष्ट करनाlàm rõ tình hìnhस्पष्ट स्थिति रखनाduy trì tình hình rõ ràngस्थिति स्पष्ट हो गईtình hình đã trở nên rõ ràng

Từ đồng nghĩa

स्पष्ट व्याख्यास्पष्ट विवरणसाफ स्थिति

Từ trái nghĩa

अस्पष्ट स्थितिगुप्त स्थितिअनिश्चित स्थिति

Cụm từ liên quan

स्थिति स्पष्ट करोcụm từ
Hãy làm rõ tình hình

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Cụm từ này rất hữu ích khi bạn muốn nhấn mạnh sự rõ ràng trong các tài liệu pháp lý hoặc khi trình bày quan điểm trước tòa án.

Quy tắc vàng

Tránh nhầm lẫn với các cụm từ tương tự

Không nên nhầm lẫn 'स्पष्ट स्थिति' với 'स्थिति स्पष्ट' (tình trạng rõ ràng) hoặc 'स्थिति बताओ' (hãy nói rõ tình hình).

Nguồn gốc từ

Sự kết hợp của hai từ Hindi: 'स्पष्ट' (spaṣṭa) nghĩa là 'rõ ràng, minh bạch' (bắt nguồn từ tiếng Phạn 'स्पष्टः' - spaṣṭaḥ) và 'स्थिति' (sthiti) nghĩa là 'tình trạng, trạng thái' (bắt nguồn từ tiếng Phạn 'स्थितिः' - sthitiḥ).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như pháp luật, kinh doanh, chính trị hoặc các cuộc thảo luận mang tính học thuật. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.

Phân tích từ

स्पष्ट
rõ ràng, minh bạch
adjective
+
स्थिति
tình trạng, trạng thái
noun
Từ Điển Hindi Việt
더 많은 Hindi→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.