Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. स्वयं पर दोष माने

स्वयं पर दोष माने

/ˈsʋəjən pər ˈdoːʂ məːneː/◆thành ngữ
tự trách bản thân

उसने अपनी गलती को स्वीकार किया और स्वयं पर दोष माने।

Anh ấy đã thừa nhận lỗi lầm của mình và tự trách bản thân.


◆ Nghĩa thực sự
Cảm giác tội lỗi hoặc trách nhiệm cá nhân quá mức, thường dẫn đến tự trách bản thân ngay cả khi không hoàn toàn đúng.
¶ Nghĩa đen
coi bản thân là người có lỗi
Phân tích nghĩa đen
स्वयंbản thân+परvề+दोषlỗi lầm+मानेxem như
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người tự đặt gánh nặng lỗi lầm lên vai mình, như đang mang một tảng đá nặng nề.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người thất bại trong công việc và suốt ngày tự trách bản thân dù lỗi không hoàn toàn do mình. Bạn bè khuyên anh ấy nên tha thứ cho bản thân thay vì cứ tự trách.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh quan niệm về trách nhiệm cá nhân trong văn hóa Ấn Độ, nơi việc tự trách bản thân được coi là biểu hiện của sự trưởng thành đạo đức. Tuy nhiên, trong tâm lý học hiện đại, nó thường liên quan đến các rối loạn như trầm cảm.
trang trọng

tự nhận lỗi về bản thân mình, thường do mặc cảm tội lỗi hoặc trách nhiệm cá nhân quá mức.

वह हमेशा स्वयं पर दोष माने लगता है, भले ही गलती उसकी न हो।

Anh ấy lúc nào cũng tự trách bản thân, dù lỗi không phải do mình.

उसके मन में स्वयं पर दोष माने की भावना घर कर गई थी।

Trong tâm trí anh ấy, nỗi mặc cảm tự trách bản thân đã ăn sâu.

Thường xuất hiện trong các tình huống tâm lý tiêu cực như trầm cảm, lo âu, hoặc sau những thất bại cá nhân.

Cụm từ kết hợp

स्वयं पर अत्यधिक दोष मानेtự trách bản thân quá mứcस्वयं पर दोष माने की प्रवृत्तिkhuynh hướng tự trách bản thân

Từ đồng nghĩa

आत्म-आलोचना करनाखुद को दोष देना

Từ trái nghĩa

स्वयं को क्षमा करनास्वयं पर गर्व करना

Cụm từ liên quan

अपने ऊपर आरोप लगानाcụm từ
buộc tội chính mình
मन में बोझ रखनाcụm từ
gánh nặng trong lòng

Mẹo hay

Phân biệt 'स्वयं पर दोष माने' và 'गलती स्वीकार करना'

Cả hai đều liên quan đến lỗi lầm, nhưng 'स्वयं पर दोष माने' mang sắc thái tiêu cực (tự trách), trong khi 'गलती स्वीकार करना' là thừa nhận lỗi một cách khách quan.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng cụm từ này?

Dùng khi diễn tả cảm giác tội lỗi sâu sắc hoặc trách nhiệm cá nhân quá mức, thường trong ngữ cảnh tâm lý hoặc đạo đức.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Phạn 'स्वयं' (swayam = bản thân) kết hợp với 'दोष' (doṣa = lỗi lầm) và 'माने' (māne = xem như, coi là). Cụm từ này phản ánh quan niệm tâm lý học Ấn Độ cổ đại về trách nhiệm cá nhân.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc đạo đức, ám chỉ việc cá nhân tự gán lỗi cho mình ngay cả khi không hoàn toàn đúng. Khác với 'गलती स्वीकार करना' (thừa nhận lỗi), cụm từ này mang sắc thái tiêu cực hơn.

Phân tích từ

स्वयं
bản thân
root
+
पर
trên, về
postposition
+
दोष
lỗi lầm, khuyết điểm
root
+
माने
xem như, coi là
verb
Từ Điển Hindi Việt
더 많은 Hindi→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.