Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. सौहार्द

सौहार्द

sauhārd

"सौहार्द"의 의미는 무엇인가요?

hòa thuận

सभी लोगों के बीच सौहार्द बना रहता है।

Sự hòa thuận luôn tồn tại giữa mọi người.


"सौहार्द"의 올바른 사용법은?

trang trọng

Sự hòa hợp, tình cảm thân thiện, quan hệ tốt đẹp giữa các cá nhân hoặc các nhóm.

सभी लोगों के बीच सौहार्द बना रहता है।

Sự hòa thuận luôn tồn tại giữa mọi người.

Thường dùng trong văn bản, bài phát biểu, hoặc văn học để nhấn mạnh mối quan hệ tốt đẹp.

Cụm từ kết hợp

सौहार्दपूर्णhòa hợpसौहार्द का माहौलbầu không khí hòa thuận

Từ đồng nghĩa

मैत्रीसंबंध

Từ trái nghĩa

विरोधद्वेष

Cụm từ liên quan

सौहार्दपूर्ण संबंधcụm từ
mối quan hệ hòa hợp
सौहार्द का प्रतीकcụm từ
biểu tượng của hòa thuận

Nguồn gốc từ

Tiền thân từ Sanskrit: 'सौ' (tốt) + 'हार्द' (trái tim), nghĩa là ‘tâm hồn tốt’ → ‘sự hòa thuận’.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, như trong các bài diễn thuyết, văn học, và các văn bản chính thức.

Từ Điển Hindi Việt
더 많은 Hindi→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.