अनुकूलन
"अनुकूलन"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
sự thích nghiप्रकृति में अनुकूलन करना आवश्यक है।
Phải thích nghi với thiên nhiên.
"अनुकूलन"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
sự thích nghi, sự điều chỉnh để phù hợp với điều kiện mới hoặc yêu cầu mới
प्रौद्योगिकी के साथ अनुकूलन करना आवश्यक है।
Phải thích nghi với công nghệ.
नए वातावरण में अनुकूलन करना मुश्किल है।
Thích nghi với môi trường mới là khó khăn.
Thường dùng trong các tình huống cần phải thay đổi để phù hợp với điều kiện mới.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sự thích nghi trong công nghệ
Khi học tiếng Hindi, bạn cần phải thích nghi với các từ mới và ngữ pháp mới.
Quy tắc vàng
Sự thích nghi là cần thiết
Sự thích nghi là một phần quan trọng của cuộc sống, giúp bạn thích nghi với các thay đổi và phát triển.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Sanskrit 'anukūla' (phù hợp) + hậu tố '-an' (sự, quá trình).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống cần phải thay đổi để phù hợp với điều kiện mới, như thích nghi với môi trường, công nghệ, hoặc xã hội.